nữ huấn

nữ huấn

Sách "Nữ huấn" được mở ra trên một chiếc bàn gỗ cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Sự giáo dục dành riêng cho phụ nữ: "nữ huấn" chỉ việc dạy dỗ, rèn luyện đạo đức, lễ nghi, các kỹ năng cần thiết cho phụ nữ trong xã hội xưa, thường theo quan niệm Nho giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong xã hội phong kiến, nữ huấn một phần quan trọng trong việc đào tạo người phụ nữ. (Việc giáo dục phụ nữ được coi trọng để họ biết cách cư xử, làm việc nhà.)
    • Sách dạy nữ huấn thường hướng dẫn phụ nữ về lễ nghĩa bổn phận gia đình. (Các tài liệu giáo dục phụ nữ xưa tập trung vào đạo đức vai trò trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nữ huấn" thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc văn học cổ, không còn phổ biến trong đời sống hiện đại. mang ý nghĩa hẹp, gắn với tư tưởng giáo dục truyền thống.
    • Các tác phẩm như "Nữ huấn diễn ca" từng được dùng để dạy phụ nữ xưa. (Đây một bài thơ giáo dục phụ nữ về đạo đức lễ nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Huấn (danh từ): sự dạy dỗ, chỉ thị.

    • Huấn thị lời dạy bảo của cấp trên. (Chỉ thị lời hướng dẫn từ người thẩm quyền.)
  • Nữ công (danh từ): công việc nội trợ, may , thêu thùathường đi kèm với "nữ huấn" trong giáo dục phụ nữ xưa.

    • Nữ công nữ huấn hai nội dung chính trong việc dạy con gái. (Các kỹ năng nội trợ đạo đức trọng tâm giáo dục phụ nữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Giáo dục phụ nữ: cụm từ hiện đại thay thế "nữ huấn".
  • Dạy dỗ phụ nữ: hành động truyền đạt kiến thức đạo đức cho phụ nữ.
Thành ngữ liên quan
  • Nữ huấn nữ công: giáo dục phụ nữ về đạo đức kỹ năng nội trợ.
    • Xưa kia, con gái phải học nữ huấn nữ công để làm tròn bổn phận. (Phụ nữ thời xưa được dạy về lễ nghi việc nhà.)